


Cần bán thang máy thẳng đứng một người
Cần bán thang máy thẳng đứng một người
Xe nâng thẳng đứng dành cho một người có cánh tay xoay kết hợp công nghệ mới nhất với thiết kế thân thiện với người dùng và đảm bảo hiệu quả và an toàn tối đa. Kích thước nhỏ gọn và thiết kế nhẹ cho phép khả năng cơ động dễ dàng, ngay cả trong không gian chật hẹp, khiến nó trở nên hoàn hảo khi sử dụng trong nhà và ngoài trời. Cho dù đó là công việc bảo trì, dự án xây dựng hay các nhiệm vụ khác yêu cầu nâng thẳng đứng, thang máy này đều cung cấp giải pháp đáng tin cậy và thiết thực.
Một trong những đặc điểm nổi bật của xe nâng thẳng đứng một cột này là cần trục xoay, giúp tăng độ ổn định và an toàn trong quá trình vận hành. Những cần nâng này cung cấp bệ đỡ rộng hơn và đảm bảo thang máy vẫn ổn định và an toàn ngay cả ở độ cao lớn hơn. Thiết kế sáng tạo này giúp loại bỏ nhu cầu về cấu trúc hỗ trợ bổ sung, tiết kiệm thời gian và nguồn lực.
Ngoài ra, xe nâng thẳng đứng một người được trang bị các tính năng an toàn tiên tiến bao gồm nút dừng khẩn cấp, bệ chống trượt và dây đai an toàn. Những tính năng này ưu tiên sức khỏe của người vận hành và giảm thiểu nguy cơ tai nạn và thương tích.

Đặc trưng
Tường bên tự khóa
Nguồn điện AC trên nền tảng
Nút dừng/hạ khẩn cấp
Công tắc chết người
Xi lanh chống cháy nổ
Khe cắm xe nâng tiêu chuẩn
Chỉ báo bong bóng san lấp mặt bằng
Model và thông số của thang máy thẳng đứng một người
| Models | TAM0.1-6A | TAM0.1-8A | TAM0.1-9A | TAM0.1-10A |
|---|---|---|---|---|
| Max Working Height | 8m | 10m | 11m | 12m |
| Max Platform Height | 6m | 8m | 9m | 10m |
| Platform Capacity | 150kg | 150kg | 150kg | 120kg |
| Occupants | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Platform Dimension (L*W) | 0.60m*0.55m | 0.60m*0.55m | 0.60m*0.55m | 0.60m*0.55m |
| Machine Dimension (L*W*H) | 1.26m*0.8m*1.99m | 1.34m*0.8m*1.99m | 1.45m*0.8m*1.99m | 1.45m*0.8m*1.99m |
| Outrigger Coverage | 1.96m*1.7m | 1.96m*1.7m | 1.96m*1.7m | 1.96m*1.7m |
| Lifting Motor | 0.75kw | 0.75kw | 0.75kw | 0.75kw |
| Weight (AC) | 325kg | 378kg | 400kg | 430kg |
| Option | ||||
| DC Power | 12V/100Ah | 12V/100Ah | 12V/100Ah | 12V/100Ah |
| DC Motor | 1.6kw | 1.6kw | 1.6kw | 1.6kw |
| Charger | 12V/15A | 12V/15A | 12V/15A | 12V/15A |